Chưa có định nghĩa cho từ này.
(phương ngữ) bẻ; vặn (để gãy hoặc tạo hình)
Anh ấy bẻ cong sợi dây thép.
cứng đầu; bướng bỉnh; ngược ngạo
Anh ấy rất bướng bỉnh.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
(phương ngữ) bẻ; vặn (để gãy hoặc tạo hình)
Anh ấy bẻ cong sợi dây thép.
cứng đầu; bướng bỉnh; ngược ngạo
Anh ấy rất bướng bỉnh.
(phương ngữ) bẻ; vặn (để gãy hoặc tạo hình)
cứng đầu; bướng bỉnh; ngược ngạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.