- 手thủ(bàn tay)
- 龹quyền(cuộn lại (thành phần trên))
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
(văn) tha thiết; chân thành
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
(văn) tha thiết; chân thành
(văn) tha thiết; chân thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.