- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
mang; đem; dẫn theo
中把东西从一个地方带到另一个地方bǎ dōngxi cóng yī ge dìfang dàidào lìng yī ge dìfang
Xin hãy mang sách đến đây.
lấy; lấy về; lấy lấy; nhận lấy
中去把某个东西取回来qù bǎ mǒugersi dōngxi qǔ huílai
Xin hãy mang cuốn sách đó đến đây.
mang; đem; dẫn theo
中把东西从一个地方带到另一个地方bǎ dōngxi cóng yī ge dìfang dàidào lìng yī ge dìfang
Xin hãy mang sách đến đây.
lấy; lấy về; lấy lấy; nhận lấy
中去把某个东西取回来qù bǎ mǒugersi dōngxi qǔ huílai
Xin hãy mang cuốn sách đó đến đây.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
mang; đem; dẫn theo
mang; đem; dẫn theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lấy; lấy lại; thu
中用手取得或收获某物yòng shǒu qǔ dé huò shōuhuò mǒu wù
Xin hãy mang sách đến.
lấy; lấy lại; thu
中用手取得或收获某物yòng shǒu qǔ dé huò shōuhuò mǒu wù
Xin hãy mang sách đến.