- 扌thủ(tay)
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
chỉ ra; chỉ rõ
Xin bạn chỉ rõ phương hướng.
làm rõ ràng; thể hiện rõ
đặt tên; định danh
Xin hãy chỉ rõ phương hướng.
chỉ ra; chỉ rõ
Xin bạn chỉ rõ phương hướng.
làm rõ ràng; thể hiện rõ
đặt tên; định danh
Xin hãy chỉ rõ phương hướng.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
chỉ ra; chỉ rõ
chỉ ra; chỉ rõ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.