- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
tháng lẻ (tháng có số lẻ); hàng tháng (trong một tháng)
Chúng tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng.
theo tháng; hàng tháng
tháng lẻ (tháng có số lẻ); hàng tháng (trong một tháng)
Chúng tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng.
theo tháng; hàng tháng
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng lẻ (tháng có số lẻ); hàng tháng (trong một tháng)
tháng lẻ (tháng có số lẻ); hàng tháng (trong một tháng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.