ngõ; hẻm; hàng (phố nhỏ)
ngõ; hẻm; hàng (phố nhỏ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngõ; hẻm; hàng (phố nhỏ)(kế thừa)
中小街道;住宅区的小路xiǎo jiēdào; zhùzhái qū de xiǎo lù
Con hẻm này rất hẹp.
hẻm; ngõ nhỏ(kế thừa)
中城镇中狭窄的小街道chéngzhèn zhōng xiázhǎi de xiǎo jiēdào
ngõ; hẻm; hàng (phố nhỏ)(kế thừa)
中小街道;住宅区的小路xiǎo jiēdào; zhùzhái qū de xiǎo lù
Con hẻm này rất hẹp.
hẻm; ngõ nhỏ(kế thừa)
中城镇中狭窄的小街道chéngzhèn zhōng xiázhǎi de xiǎo jiēdào