hăng hái vươn lên; phấn chấn; rung động
Anh ấy đã phấn chấn lên rồi.
tự phấn chấn; hưng phấn; rung động
rung; chấn động; vang lên
Âm thanh này có thể làm rung chuyển cả căn phòng.
hăng hái vươn lên; phấn chấn; rung động
Anh ấy đã phấn chấn lên rồi.
tự phấn chấn; hưng phấn; rung động
rung; chấn động; vang lên
Âm thanh này có thể làm rung chuyển cả căn phòng.
rung; rung động; run rẩy
Âm thanh này làm kính rung động.
lay chuyển; rung lắc
Anh ấy lắc đầu một cái.
vỗ (cánh); kích động; xúi giục
Chim vỗ cánh bay cao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rung; rung động; run rẩy
Âm thanh này làm kính rung động.
lay chuyển; rung lắc
Anh ấy lắc đầu một cái.
vỗ (cánh); kích động; xúi giục
Chim vỗ cánh bay cao.