(khẩu, phương ngữ) (giấy hoặc vải) nhàu; nhăn; vo nhàu
nhào nặn; vò (bằng tay)
(khẩu, phương ngữ) (giấy hoặc vải) nhàu; nhăn; vo nhàu
Tờ giấy này bị nhăn rồi.
(khẩu) (quần áo) cũ rách; mòn rách
(khẩu, phương ngữ) kém; yếu; tệ
(thổ ngữ) (lửa, sức khỏe...) yếu; mỏng manh; kém
nhào nặn; vò (bằng tay)
cọ; chà xát
Anh ấy dụi mắt.
làm nhàu; làm nhăn
Anh ấy dụi mắt.
(khẩu, phương ngữ) (giấy hoặc vải) nhàu; nhăn; vo nhàu
Tờ giấy này bị nhăn rồi.
(khẩu) (quần áo) cũ rách; mòn rách
(khẩu, phương ngữ) kém; yếu; tệ
(thổ ngữ) (lửa, sức khỏe...) yếu; mỏng manh; kém
nhào nặn; vò (bằng tay)
cọ; chà xát
Anh ấy dụi mắt.
làm nhàu; làm nhăn
Anh ấy dụi mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.