- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
giảm giá; mất giá; (bóng) mất thể diện
Chiếc điện thoại này rớt giá rất nhanh.
mất giá; hạ giá; (bóng) mất thể diện
Bộ quần áo này bị mất giá rồi.
mất giá; hạ thấp danh giá
Anh ấy làm như vậy sẽ bị hạ thấp giá trị.
giảm giá; mất giá; (bóng) mất thể diện
Chiếc điện thoại này rớt giá rất nhanh.
mất giá; hạ giá; (bóng) mất thể diện
Bộ quần áo này bị mất giá rồi.
mất giá; hạ thấp danh giá
Anh ấy làm như vậy sẽ bị hạ thấp giá trị.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giảm giá; mất giá; (bóng) mất thể diện
giảm giá; mất giá; (bóng) mất thể diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.