vốc (hai tay vốc lấy)
đập vỡ; bẻ gãy
Anh ấy dùng búa đập vỡ đá.
đánh; đập
Anh ấy dùng gậy đánh tôi.
vốc (hai tay vốc lấy)
đập vỡ; bẻ gãy
Anh ấy dùng búa đập vỡ đá.
đánh; đập
Anh ấy dùng gậy đánh tôi.
vốc (hai tay vốc lấy)
đập vỡ; bẻ gãy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.