- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
tìm tòi; khám phá; thám cứu
Chúng tôi tìm hiểu câu trả lời cho vấn đề này.
thăm dò; tìm hiểu; nghiên cứu sâu
Chúng tôi đã tìm hiểu vấn đề này.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
tìm tòi; khám phá; thám cứu
Chúng tôi tìm hiểu câu trả lời cho vấn đề này.
thăm dò; tìm hiểu; nghiên cứu sâu
Chúng tôi đã tìm hiểu vấn đề này.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
tìm tòi; khám phá; thám cứu
tìm tòi; khám phá; thám cứu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi đã điều tra vấn đề này.
xem xét; điều tra; quan sát
Chúng ta hãy cùng tìm hiểu vấn đề này.
hỏi dò; truy vấn
Chúng tôi thăm dò câu trả lời cho vấn đề này.
Chúng tôi đã điều tra vấn đề này.
xem xét; điều tra; quan sát
Chúng ta hãy cùng tìm hiểu vấn đề này.
hỏi dò; truy vấn
Chúng tôi thăm dò câu trả lời cho vấn đề này.