kéo; dẫn; dẫn dắt
Anh ấy giật sợi dây một cái.
thoáng qua; lướt qua nhanh
Anh ấy chạy nhanh như điện.
rút lui; thoát thân; tách mình ra
Anh ấy rút tay về.
kéo; dẫn; dẫn dắt
Anh ấy giật sợi dây một cái.
thoáng qua; lướt qua nhanh
Anh ấy chạy nhanh như điện.
rút lui; thoát thân; tách mình ra
Anh ấy rút tay về.
kéo; dẫn; dẫn dắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kéo; giật
Anh ấy rút ra một con dao.
khai thác thu hồi; khai thác lùi (phương pháp khai thác mỏ)
Anh ấy rụt tay lại.
kéo; giật
Anh ấy rút ra một con dao.
khai thác thu hồi; khai thác lùi (phương pháp khai thác mỏ)
Anh ấy rụt tay lại.