nhào; xoa; vò; nhào nặn
Mẹ đang nhào bột.
cọ; chà xát
Anh ấy dùng tay nhào bột.
thông cống bằng cái pít-tông; dùng bơm thông cống
Anh ấy dùng cây thông cống để thông tắc cống.
nhào; xoa; vò; nhào nặn
Mẹ đang nhào bột.
cọ; chà xát
Anh ấy dùng tay nhào bột.
thông cống bằng cái pít-tông; dùng bơm thông cống
Anh ấy dùng cây thông cống để thông tắc cống.
nhào; xoa; vò; nhào nặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giấu vào trong ngực; giắt vào lòng áo
Anh ấy giấu tiền trong túi.
nhét vào trong áo; giấu dưới áo
Anh ấy khoanh tay đứng ở cửa.
giấu vào trong ngực; giắt vào lòng áo
Anh ấy giấu tiền trong túi.
nhét vào trong áo; giấu dưới áo
Anh ấy khoanh tay đứng ở cửa.