đấu; chiến đấu; vật lộn
Anh ấy thích chiến đấu.
đập (tim)
Tim anh ấy đập rất mạnh.
giành; cướp; đoạt
Anh ấy chiến đấu rất dũng cảm.
đấu; chiến đấu; vật lộn
Anh ấy thích chiến đấu.
đập (tim)
Tim anh ấy đập rất mạnh.
giành; cướp; đoạt
Anh ấy chiến đấu rất dũng cảm.
đấu; chiến đấu; vật lộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
giao chiến; tham chiến; đánh nhau