kẹt lại; bị mắc kẹt; chặn lại
bò; trườn
kéo; dẫn; dẫn dắt
kẹt lại; bị mắc kẹt; chặn lại
chép; sao chép; (khẩu) chôm; tóm lấy
vây bắt; bắt vây
bò; trườn
leo; trèo
múc; lấy (bằng cách múc)
Anh ấy dùng thìa múc một thìa canh.
kéo; dẫn; dẫn dắt
kéo lê; lôi kéo
kẹt lại; bị mắc kẹt; chặn lại
chép; sao chép; (khẩu) chôm; tóm lấy
vây bắt; bắt vây
bò; trườn
leo; trèo
múc; lấy (bằng cách múc)
Anh ấy dùng thìa múc một thìa canh.
kéo; dẫn; dẫn dắt
kéo lê; lôi kéo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.