- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
lắc lư; rung lắc; đung đưa
中左右摇动;不稳定地晃动zuǒyòu yáo dòng;bù wěndìng de huàng dòng
Gió làm cây rung lắc.
lắc lư; rung lắc; đung đưa
中左右摇动;不稳定地晃动zuǒyòu yáo dòng;bù wěndìng de huàng dòng
Gió làm cây rung lắc.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
lắc lư; rung lắc; đung đưa
lắc lư; rung lắc; đung đưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.