giã (gạo); đâm; giã bằng cối
giã (gạo); đâm; giã bằng cối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giã (gạo); đâm; giã bằng cối(kế thừa)
Cô ấy đang giã gạo.
giã (gạo); đâm; giã(kế thừa)
Cô ấy dùng chày giã gạo.
giã (gạo); đâm; giã bằng cối(kế thừa)
Cô ấy đang giã gạo.
giã (gạo); đâm; giã(kế thừa)
Cô ấy dùng chày giã gạo.