chu môi; hất lên; chổng lên
Cô ấy bĩu môi.
chĩa ra; vểnh lên; bẻ gãy; (khẩu) làm bẽ mặt
Bạn đừng làm người khác bẽ mặt.
nhô ra; lồi ra
Anh ấy bĩu môi.
chu môi; hất lên; chổng lên
Cô ấy bĩu môi.
chĩa ra; vểnh lên; bẻ gãy; (khẩu) làm bẽ mặt
Bạn đừng làm người khác bẽ mặt.
nhô ra; lồi ra
Anh ấy bĩu môi.
chu môi; hất lên; chổng lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhô ra; lồi ra
nhô ra; lồi ra