- 扌thủ(tay)
- 敝tệ(rách nát, vứt bỏ)
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
hất đi; vứt bỏ; phẩy (nét bút)
nét phẩy (nét bút nghiêng xuống sang trái trong thư pháp)
hất đi; vứt bỏ; phẩy (nét bút)
Anh ấy bỏ công việc đi du lịch rồi.
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
nét phẩy (nét bút nghiêng xuống sang trái trong thư pháp)
Chữ này có nét phẩy.
ném; vứt; đánh mất
Anh ấy bỏ công việc đi du lịch rồi.
luyện kim; đúc (kim loại)
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
hất đi; vứt bỏ; phẩy (nét bút)
nét phẩy (nét bút nghiêng xuống sang trái trong thư pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hất đi; vứt bỏ; phẩy (nét bút)
Anh ấy bỏ công việc đi du lịch rồi.
mất đi; vứt bỏ; đánh mất
nét phẩy (nét bút nghiêng xuống sang trái trong thư pháp)
Chữ này có nét phẩy.
ném; vứt; đánh mất
Anh ấy bỏ công việc đi du lịch rồi.
luyện kim; đúc (kim loại)
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.