Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
ghim; ghim cài áo
// NGHĨA CHÍNHghim; ghim cài áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rút ngắn; thu gọn
vứt bỏ; ném đi