xông vào; lao vào; (khẩu) xúi giục
gây ra; khơi dậy; châm ngòi
Anh ấy thích xúi giục người khác.
ném; quăng; xô đẩy
ném; quăng; xúi giục
Anh ấy ném quả bóng ra ngoài.
xông vào; lao vào; (khẩu) xúi giục
gây ra; khơi dậy; châm ngòi
Anh ấy thích xúi giục người khác.
ném; quăng; xô đẩy
ném; quăng; xúi giục
Anh ấy ném quả bóng ra ngoài.
xông vào; lao vào; (khẩu) xúi giục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vội vàng; xúi giục; ném
Anh ấy giục tôi đi cùng.
ngọn lửa giận dữ; cơn thịnh nộ
vội vàng; xúi giục; ném
Anh ấy giục tôi đi cùng.
ngọn lửa giận dữ; cơn thịnh nộ