Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
đâm xuyên; xuyên qua
// NGHĨA CHÍNHđâm xuyên; xuyên qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy dùng dao đâm một cái.
đâm xuyên; chọc thủng