- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
cúp máy; gác máy
Xin bạn cúp máy.
cuốn dây (câu); thu dây
Anh ấy đang thu dây câu.
cúp máy; gác máy
Xin bạn cúp máy.
cuốn dây (câu); thu dây
Anh ấy đang thu dây câu.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
cúp máy; gác máy
cúp máy; gác máy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.