- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu phí; tính tiền
中要求别人付钱;按价格收取金钱yāoqiú biérén fùqián;àn jiàgé shōuqǔ jīnqián
Ở đây có thu phí không?
thu phí; tính tiền
中要求别人付钱;按价格收取金钱yāoqiú biérén fùqián;àn jiàgé shōuqǔ jīnqián
Ở đây có thu phí không?
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
thu phí; tính tiền
thu phí; tính tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.