- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
phóng điện; xả điện
Pin đang phóng điện.
phóng điện; (khẩu) quyến rũ; thả thính
Anh ấy luôn tán tỉnh các cô gái.
lôi kéo; dụ dỗ; mua chuộc
Anh ấy thích tán tỉnh các cô gái.
phóng điện; xả điện
Pin đang phóng điện.
phóng điện; (khẩu) quyến rũ; thả thính
Anh ấy luôn tán tỉnh các cô gái.
lôi kéo; dụ dỗ; mua chuộc
Anh ấy thích tán tỉnh các cô gái.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
phóng điện; xả điện
phóng điện; xả điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.