- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
gõ cửa
中用手或其他东西打门发出声音yòng shǒu huò qítā dōngxi dǎ mén fāchū shēngyīn
Xin hãy gõ cửa rồi hãy vào.
gõ cửa
中用手或其他东西打门发出声音yòng shǒu huò qítā dōngxi dǎ mén fāchū shēngyīn
Xin hãy gõ cửa rồi hãy vào.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
gõ cửa
gõ cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.