- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có ý thức; có chủ ý
Anh ấy là một người có ý thức.
có ý thức; có chủ ý
Anh ấy là một người có ý thức.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
có ý thức; có chủ ý
có ý thức; có chủ ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.