- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tiềm thức; phản xạ vô thức
Đây là tiềm thức của tôi.
tiềm thức; phản xạ vô thức
Đây là tiềm thức của tôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
tiềm thức; phản xạ vô thức
tiềm thức; phản xạ vô thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.