- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bổn phận; phận sự; an phận
Anh ấy rất rõ bổn phận của mình.
bổn phận; chức phận của mình
Anh ấy rất rõ vai trò của mình.
bổn phận; trách nhiệm của mình
Đây là bổn phận của tôi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
bổn phận; phận sự; an phận
Anh ấy rất rõ bổn phận của mình.
bổn phận; chức phận của mình
Anh ấy rất rõ vai trò của mình.
bổn phận; trách nhiệm của mình
Đây là bổn phận của tôi.
bổn phận; an phận; (giữ đúng) bổn phận của mình
Anh ấy rất biết điều.
bổn phận; chức phận; an phận thủ thường
hiếu thảo; vâng lời cha mẹ
Anh ấy là một người biết bổn phận.
bổn phận; phận sự; an phận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bổn phận; an phận; (giữ đúng) bổn phận của mình
Anh ấy rất biết điều.
bổn phận; chức phận; an phận thủ thường
hiếu thảo; vâng lời cha mẹ
Anh ấy là một người biết bổn phận.