trách nhiệm; chức trách; bổn phận
中应该做的事情和应尽的义务yīnggāi zuò de shìqing hé yīngjìn de yìwu
Đây là trách nhiệm của tôi.
chức trách; bổn phận; nhiệm vụ được giao
中应该做的事情或工作yīnggāi zuò de shìqing huò gōngzuò
chức vụ; nhiệm vụ; chức trách
trách nhiệm; chức trách; bổn phận
中应该做的事情和应尽的义务yīnggāi zuò de shìqing hé yīngjìn de yìwu
Đây là trách nhiệm của tôi.
chức trách; bổn phận; nhiệm vụ được giao
中应该做的事情或工作yīnggāi zuò de shìqing huò gōngzuò
chức vụ; nhiệm vụ; chức trách
trách nhiệm; chức trách; bổn phận
trách nhiệm; chức trách; bổn phận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.