- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Trò chơi vương quyền (series truyền hình)
Bạn có thích xem Game of Thrones không?
Trò chơi vương quyền (series truyền hình)
Bạn có thích xem Game of Thrones không?
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Trò chơi vương quyền (series truyền hình)
Trò chơi vương quyền (series truyền hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.