- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi
中永远不再见面;死别yǒnghuǒ búzài jiànmiàn;sǐbié
vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi (cái chết)
中与某人最后一次分离,不再相见yǔ mǒurén zuìhòu yīcì fēnlí, búzài xiāngjiàn
Chúng ta vĩnh biệt rồi.
vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi
中永远不再见面;死别yǒnghuǒ búzài jiànmiàn;sǐbié
vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi (cái chết)
中与某人最后一次分离,不再相见yǔ mǒurén zuìhòu yīcì fēnlí, búzài xiāngjiàn
Chúng ta vĩnh biệt rồi.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi
vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.