- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
từ biệt; bí quyết; khẩu quyết
Họ đã từ biệt.
từ biệt vĩnh viễn; quyết biệt
Họ đã từ biệt nhau.
từ biệt; bí quyết; khẩu quyết
Họ đã từ biệt.
từ biệt vĩnh viễn; quyết biệt
Họ đã từ biệt nhau.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
từ biệt; bí quyết; khẩu quyết
từ biệt; bí quyết; khẩu quyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.