- 氵thủy(nước)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
dày dặn; nặng nề; trầm ổn
Cái hộp này nặng trĩu.
dày dặn; nặng nề; trầm ổn
Cái hộp này nặng trĩu.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
dày dặn; nặng nề; trầm ổn
dày dặn; nặng nề; trầm ổn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.