- 氵thủy(nước)
- 可khả(có thể, cho phép)
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
vợ hung hăng quát tháo chồng; vợ dữ như sư tử [thành ngữ]
Vợ anh ấy là một sư tử Hà Đông.
vợ hung dữ; chồng sợ vợ [thành ngữ]
Vợ anh ấy là một người vợ đanh đá.
vợ hung hăng quát tháo chồng; vợ dữ như sư tử [thành ngữ]
Vợ anh ấy là một sư tử Hà Đông.
vợ hung dữ; chồng sợ vợ [thành ngữ]
Vợ anh ấy là một người vợ đanh đá.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Miệng phát ra tiếng gầm rú vang như âm thanh thoát qua lỗ hổng lớn.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Miệng phát ra tiếng gầm rú vang như âm thanh thoát qua lỗ hổng lớn.
vợ hung hăng quát tháo chồng; vợ dữ như sư tử [thành ngữ]
vợ hung hăng quát tháo chồng; vợ dữ như sư tử [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.