- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sinh thiết
Bác sĩ khuyên anh ấy làm sinh thiết.
sinh thiết; xét nghiệm mô sống
sinh thiết
Bác sĩ khuyên anh ấy làm sinh thiết.
sinh thiết; xét nghiệm mô sống
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
sinh thiết
sinh thiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.