- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sinh vật sống; động vật sống
Ở đây có rất nhiều động vật sống.
sinh vật sống; động vật sống
Ở đây có rất nhiều động vật sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sinh vật sống; động vật sống
sinh vật sống; động vật sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.