- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
vùng biển; hải vực
中海洋的一定范围或地区hǎiyáng de yīdìng fànwéi huò dìqū
Vùng biển này rất đẹp.
vùng biển; hải phận
中海洋中属于某个国家的区域hǎiyáng zhōng shǔyú mǒu ge guójiā de qūyù
vùng biển; hải phận
vùng biển; hải vực
中海洋的一定范围或地区hǎiyáng de yīdìng fànwéi huò dìqū
Vùng biển này rất đẹp.
vùng biển; hải phận
中海洋中属于某个国家的区域hǎiyáng zhōng shǔyú mǒu ge guójiā de qūyù
vùng biển; hải phận
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
vùng biển; hải vực
vùng biển; hải vực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Vùng biển này rất sâu.
Vùng biển này rất sâu.