- 又hựu(bàn tay (tượng hình))
- 及cập(đuổi kịp, bàn tay chộp lấy người (tượng hình))
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
liên quan đến; liên quan; đề cập đến
中与某事有关系或关联yǔ mǒu shì yǒu guānxi huò guānlián
Vấn đề này liên quan đến rất nhiều người.
liên quan đến; liên quan; đề cập đến
中与某事有关系或关联yǔ mǒu shì yǒu guānxi huò guānlián
Vấn đề này liên quan đến rất nhiều người.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
liên quan đến; liên quan; đề cập đến
liên quan đến; liên quan; đề cập đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.