- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn tấu; biểu diễn nhạc cụ
中用乐器演出音乐yòng yuèqì yǎnchū yīnyuè
Anh ấy chơi piano.
diễn tấu; biểu diễn nhạc cụ
中用乐器演出音乐yòng yuèqì yǎnchū yīnyuè
Anh ấy chơi piano.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
diễn tấu; biểu diễn nhạc cụ
diễn tấu; biểu diễn nhạc cụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.