nấu ăn; nghệ thuật ẩm thực
中用火煮食物;做菜的技术yòng huǒ zhǔ shíwù; zuò cài de jìshù
Tôi thích nấu ăn.
nấu ăn; nghệ thuật ẩm thực
中用火煮食物;做菜的技术yòng huǒ zhǔ shíwù; zuò cài de jìshù
Tôi thích nấu ăn.
nấu ăn; nghệ thuật ẩm thực
nấu ăn; nghệ thuật ẩm thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.