- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
ngăn chặn; chế chỉ; kiềm chế
Chúng ta phải kiềm chế kẻ thù.
kìm chân, kìm lại (quân địch)
Chúng tôi đã thành công kiềm chế được kẻ địch.
hạn chế; ràng buộc; chế ước
ngăn chặn; chế chỉ; kiềm chế
Chúng ta phải kiềm chế kẻ thù.
kìm chân, kìm lại (quân địch)
Chúng tôi đã thành công kiềm chế được kẻ địch.
hạn chế; ràng buộc; chế ước
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
ngăn chặn; chế chỉ; kiềm chế
ngăn chặn; chế chỉ; kiềm chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta không thể bị kẻ thù kiềm chế.
cản trở; gây trở ngại
Anh ấy bị kẻ địch kiềm chế rồi.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Chúng ta không thể bị kẻ thù kiềm chế.
cản trở; gây trở ngại
Anh ấy bị kẻ địch kiềm chế rồi.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị