- 扌thủ(bàn tay)
- 也dã(cũng (dấu kết thúc câu))
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
giữ lại; cầm chân; kéo dài (thời gian)
中用力拉住不让动或离开yònglì lāzhù búràng dòng huò líkāi
Anh ấy nắm lấy tay tôi.
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
中阻止或延迟某事继续进行zǔzhǐ huò yánchíhuà mǒushì jìxù jìnxíng
Anh ấy đã cản trở thời gian của tôi.
giữ lại; cầm chân; kéo dài (thời gian)
中用力拉住不让动或离开yònglì lāzhù búràng dòng huò líkāi
Anh ấy nắm lấy tay tôi.
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
中阻止或延迟某事继续进行zǔzhǐ huò yánchíhuà mǒushì jìxù jìnxíng
Anh ấy đã cản trở thời gian của tôi.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
giữ lại; cầm chân; kéo dài (thời gian)
giữ lại; cầm chân; kéo dài (thời gian)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đỗ xe; dừng xe; đậu xe
中使车辆停止不动shǐ chēliàng tíngzhǐ búdòng
Anh ấy muốn kéo dài thời gian.
đỗ xe; dừng xe; đậu xe
中使车辆停止不动shǐ chēliàng tíngzhǐ búdòng
Anh ấy muốn kéo dài thời gian.