- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
đặc biệt; riêng; cố tình (làm gì đó)
中为了某个特殊的目的而故意做某事wèile mǒuge tèshū de mùdì érguìyì zuò mǒushì
Tôi đặc biệt đến tìm bạn.
riêng lẻ; riêng biệt; đặc biệt
中为了某个目的专门去做某事wèile mǒuɡe mùdì zhuānmén qù zuò mǒushì
Tôi đặc biệt chuẩn bị quà cho bạn.
đặc biệt; riêng; cố tình (làm gì đó)
中为了某个特殊的目的而故意做某事wèile mǒuge tèshū de mùdì érguìyì zuò mǒushì
Tôi đặc biệt đến tìm bạn.
riêng lẻ; riêng biệt; đặc biệt
中为了某个目的专门去做某事wèile mǒuɡe mùdì zhuānmén qù zuò mǒushì
Tôi đặc biệt chuẩn bị quà cho bạn.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đặc biệt; riêng; cố tình (làm gì đó)
đặc biệt; riêng; cố tình (làm gì đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.