- 弓cung(cái cung, vũ khí bắn tên)
- 厶tư(riêng tư, co lại)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
miễn cưỡng; cố gắng hết sức; gượng ép
中不太愿意,被迫做某事bù tài yuànyì, bèi pò zuò mǒu shì
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
miễn cưỡng; ép buộc; cố gắng hết sức; tạm chấp nhận được
中用力劝说或强迫别人做某事yònglì quànshuō huò qiǎngpò biérén zuò mǒushì
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
miễn cưỡng; cố gắng hết sức; gượng ép
中不太愿意,被迫做某事bù tài yuànyì, bèi pò zuò mǒu shì
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
miễn cưỡng; ép buộc; cố gắng hết sức; tạm chấp nhận được
中用力劝说或强迫别人做某事yònglì quànshuō huò qiǎngpò biérén zuò mǒushì
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
miễn cưỡng; cố gắng hết sức; gượng ép
miễn cưỡng; cố gắng hết sức; gượng ép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
miễn cưỡng; cố gắng làm dù khó; gượng ép
中不很情愿,但是仍然做bù hěn qíngyuàn, dànshì réngránhuì zuò
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
miễn cưỡng; gượng gạo; vừa đủ; cố ép
中不太情愿地去做某事;用力尽力去做bù tài qínggyuàn de qù zuò mǒushì; yònglì jìnlì qù zuò
miễn cưỡng; cố gắng làm dù khó; gượng ép
中不很情愿,但是仍然做bù hěn qíngyuàn, dànshì réngránhuì zuò
Anh ấy miễn cưỡng đồng ý.
miễn cưỡng; gượng gạo; vừa đủ; cố ép
中不太情愿地去做某事;用力尽力去做bù tài qínggyuàn de qù zuò mǒushì; yònglì jìnlì qù zuò