- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
lái thuyền; điều khiển thuyền
中吃饭chī fàn
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
lái thuyền; điều khiển thuyền
中吃饭chī fàn
Chúng ta cùng ăn cơm nhé.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
lái thuyền; điều khiển thuyền
lái thuyền; điều khiển thuyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.