giám sát; giám thị; kiểm tra
中对某人的工作或行为进行检查和管理duì mǒurén de gōngzuò huò xíngwéi jìnxíng jiǎnchá hé guǎnlǐ
Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát dự án này.
giám sát; giám thị; kiểm tra
中对某人的工作或行为进行检查和管理duì mǒurén de gōngzuò huò xíngwéi jìnxíng jiǎnchá hé guǎnlǐ
Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát dự án này.
giám sát; giám thị; kiểm tra
giám sát; giám thị; kiểm tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.