- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
đóng dấu; đóng con dấu
Xin hãy đóng dấu vào đây.
đóng dấu (lên văn bản)
đóng dấu; ký đóng dấu
đóng dấu; đóng con dấu
Xin hãy đóng dấu vào đây.
đóng dấu (lên văn bản)
đóng dấu; ký đóng dấu
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
đóng dấu; đóng con dấu
đóng dấu; đóng con dấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.