- 目mục(mắt)
- 丁đinh(cái đinh)
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
đồ dùng hàng ngày; chi tiêu hằng ngày
Cảnh sát đang theo dõi tên tội phạm đó.
dùng hàng ngày; đồ dùng hàng ngày
Cảnh sát đang theo dõi tên tội phạm đó.
theo dõi; bám theo
đồ dùng hàng ngày; chi tiêu hằng ngày
Cảnh sát đang theo dõi tên tội phạm đó.
dùng hàng ngày; đồ dùng hàng ngày
Cảnh sát đang theo dõi tên tội phạm đó.
theo dõi; bám theo
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.
đồ dùng hàng ngày; chi tiêu hằng ngày
đồ dùng hàng ngày; chi tiêu hằng ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.