- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
tương đương với; bằng với
中和…一样;差不多hé … yīyàng; chàbuduō
Cái này tương đương với cái gì?
tương đương với; bằng với
中和…一样;差不多hé … yīyàng; chàbuduō
Cái này tương đương với cái gì?
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
tương đương với; bằng với
tương đương với; bằng với
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.